tiểu sử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lịch sử tóm tắt về thân thế và sự nghiệp của một người: "tiểu sử" là một bản ghi chép ngắn gọn, có hệ thống về cuộc đời, gia thế, quá trình học tập, công việc và những đóng góp chính của một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuốn sách này là tiểu sử của một vị tướng nổi tiếng.
- Trong hồ sơ ứng tuyển, anh ấy phải khai rõ tiểu sử bản thân.
- Nhà nghiên cứu đang dành nhiều năm để viết tiểu sử của nhà thơ đó.
Các cách sử dụng nâng cao
"tiểu sử tự thuật": bản tiểu sử do chính đối tượng đó viết về cuộc đời mình.
- Cuốn hồi ký của ông ấy thực chất là một bản tiểu sử tự thuật chân thực.
"tiểu sử khoa học": bản tiểu sử được xây dựng dựa trên các tư liệu, chứng cứ khoa học một cách nghiêm ngặt, thường dùng cho các nhân vật lịch sử hoặc học giả.
- Công trình tiểu sử khoa học về danh nhân đã được hội đồng thẩm định đánh giá cao.
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu truyện (danh từ): thường dùng với nghĩa tương tự "tiểu sử", nhưng đôi khi mang sắc thái kể chuyện về cuộc đời hơn là liệt kê sự kiện một cách khách quan.
- Tiểu sử học (danh từ): ngành nghiên cứu, phê bình về phương pháp và nội dung viết tiểu sử.
- Tiểu sử gia / Người viết tiểu sử (danh từ): người chuyên nghiên cứu và viết tiểu sử.
Từ đồng nghĩa
- Lý lịch: thường chỉ bản khai tóm tắt về bản thân và gia đình cho mục đích hành chính, ngắn gọn và mang tính chất khai báo hơn so với "tiểu sử".
- Tiểu truyện: (như đã nêu ở trên).
- Cuộc đời: từ chung chỉ toàn bộ quãng đời sống của một người, không nhấn mạnh vào bản ghi chép có hệ thống như "tiểu sử".
Các cụm từ liên quan
- Viết tiểu sử: hành động biên soạn, sáng tác một bản tiểu sử.
- Bà dành cả đời để viết tiểu sử cho các nữ nghệ sĩ tài hoa.
- Đọc tiểu sử: hành động tìm hiểu về cuộc đời một người qua bản tiểu sử.
- Đọc tiểu sử của các vĩ nhân giúp ta học hỏi được nhiều điều.
Thành ngữ liên quan
(Từ "tiểu sử" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Việc sử dụng chủ yếu mang tính chất thuật ngữ hoặc văn bản.)
- dt. Lịch sử tóm tắt về thân thế và sự nghiệp của một người: tiểu sử của nhà văn tiểu sử của các ứng cử viên.